pastry
/ˈpeɪstri/danh từ
- Bột nhồi, bột nhão.
- Bánh ngọt.
Danh từ
- (đếm được) Một món thực phẩm nướng làm từ bột mì và bột nhão béo như vỏ bánh; cũng có bánh tart, móng vuốt gấu, napoleons, bánh phồng, v.v.(countable) A baked food item made from flour and fat pastes such as pie crust; also tarts, bear claws, napoleons, puff pastries, etc.That pastry shop sells not just pastries, but all kinds of baked goods.Cửa hàng bánh ngọt đó không chỉ bán bánh ngọt mà còn bán tất cả các loại đồ nướng.
- (không đếm được) Nhóm thực phẩm được hình thành bởi các loại bánh ngọt.(uncountable) The food group formed by the various kinds of pastries.That pastry shop sells not just pastry, but all kinds of baked goods.Cửa hàng bánh ngọt đó không chỉ bán bánh ngọt mà còn bán tất cả các loại bánh nướng.
- (không đếm được) Loại bột làm từ bột mì nhẹ dùng làm bánh ngọt.(uncountable) The type of light flour-based dough used in pastries.
- (đếm được, lỗi thời) Nơi làm bánh ngọt.(countable, obsolete) A place where pastry is made.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pastry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish