patchy
/ˈpætʃi/tính từ
- vá víu; chắp vá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Tính từ
- Có đầy hoặc bị che phủ bởi các mảng; có rất nhiều bản vá lỗi.Full of, or covered with, patches; abounding in patches.
- Không liên tục hoặc liên tục; ngắt quãng hoặc không đồng đều.Not constant or continuous; intermittent or uneven.patchy cloudsmây loang lổ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “patchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish