patriot
/ˈpeɪtrijət/danh từ
- Người yêu nước.
Danh từ
- Một người yêu thương và nhiệt tình ủng hộ, bảo vệ đất nước mình.A person who loves and zealously supports and defends their country.
- (Từ cổ) Người đồng hương, người đồng hương.(archaic) A fellow countryman, a compatriot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “patriot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish