patriot

/ˈpeɪtrijət/
danh từ
  • Người yêu nước.
Danh từ
  1. Một người yêu thương và nhiệt tình ủng hộ, bảo vệ đất nước mình.
    A person who loves and zealously supports and defends their country.
  2. (Từ cổ) Người đồng hương, người đồng hương.
    (archaic) A fellow countryman, a compatriot.
🎬 Nghe “patriot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish