patrol

/pəˈtroʊl/
danh từ
  • Đội tuần tra; việc tuần tra.
  • Cuộc bay tác chiến thường xuyên.
động từ
  • Đi tuần tra.
🎬 Nghe “patrol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish