paul

/ˈpɑːl/
danh từ
  • Con cóc (cơ cấu bánh răng cóc); vấu tỳ.
Danh từ
  1. Một đồng bạc Ý cũ; một paolo.
    An old Italian silver coin; a paolo.
  2. Hình thức cổ xưa của cái chốt (“thiết bị cơ khí”).
    Archaic form of pawl (“mechanical device”).
  3. (Ấn Độ, lịch sử) Một chiếc lều nhỏ đủ loại.
    (India, historical) A small tent of various kinds.
🎬 Nghe “paul” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish