paul
/ˈpɑːl/danh từ
- Con cóc (cơ cấu bánh răng cóc); vấu tỳ.
Danh từ
- Một đồng bạc Ý cũ; một paolo.An old Italian silver coin; a paolo.
- Hình thức cổ xưa của cái chốt (“thiết bị cơ khí”).Archaic form of pawl (“mechanical device”).
- (Ấn Độ, lịch sử) Một chiếc lều nhỏ đủ loại.(India, historical) A small tent of various kinds.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paul” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish