pavement

/ˈpeɪvmənt/
danh từ
  • Mặt lát (đường, sàn... ).
  • Vỉa hè, hè đường.
Danh từ
  1. (bây giờ chủ yếu là trong bối cảnh kỹ thuật) Bề mặt được trải nhựa; lớp phủ cứng trên mặt đất.
    (now chiefly in technical contexts) A paved surface; a hard covering on the ground.
  2. (chủ yếu là Vương quốc Anh, Ireland, Nam Phi, Canada, Hoa Kỳ Trung Đại Tây Dương, đếm được) Đường trải nhựa dành cho người đi bộ, nằm ở bên đường.
    (chiefly UK, Ireland, South Africa, Canada, Mid-Atlantic US, countable) A paved path, for the use of pedestrians, located at the side of a road.
    Từ đồng nghĩa:sidewalkfootpathtrottoir
  3. (hiện nay chủ yếu là Canada, Hoa Kỳ) Phần lát (phần được trải nhựa) của đường hoặc đường lớn khác; lòng đường hoặc mặt đường.
    (now chiefly Canada, US) A paving (paved part) of a road or other thoroughfare; the roadway or road surface.
  4. (hiện nay chủ yếu là Canada, Hoa Kỳ) Phần được trải nhựa của một khu vực không phải là đường hoặc vỉa hè, chẳng hạn như quảng trường lát đá cuội, sân trường hoặc sân chơi trải nhựa hoặc bãi đậu xe.
    (now chiefly Canada, US) The paved part of an area other than a road or sidewalk, such as a cobblestone plaza, asphalt schoolyard or playground, or parking lot.
🎬 Nghe “pavement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish