pavement

/ˈpeɪvmənt/
danh từ
  • Mặt lát (đường, sàn... ).
  • Vỉa hè, hè đường.
🎬 Nghe “pavement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish