payable
/ˈpejəbəl/tính từ
- Có thể trả, phải trả.
- Có lợi.
Tính từ
- Do phải trả tiền.Due to be paid.Is value-added tax payable on planning application fees?
- Có thể được thanh toán.Able to be paid.
- Của mỏ v.v...: có khả năng sinh lời; có lãi.Of a mine etc.: capable of yielding profit; profitable.
Danh từ
- (số nhiều) Các khoản nợ của doanh nghiệp; nợ phải trả.(in the plural) Debts owed by a business; liabilities.
- (đôi khi tích cực) Một thứ có thể được trả.(sometimes postpositive) A thing that may be paid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “payable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish