payable

/ˈpejəbəl/
tính từ
  • Có thể trả, phải trả.
  • Có lợi.
Tính từ
  1. Do phải trả tiền.
    Due to be paid.
    Is value-added tax payable on planning application fees?
  2. Có thể được thanh toán.
    Able to be paid.
  3. Của mỏ v.v...: có khả năng sinh lời; có lãi.
    Of a mine etc.: capable of yielding profit; profitable.
Danh từ
  1. (số nhiều) Các khoản nợ của doanh nghiệp; nợ phải trả.
    (in the plural) Debts owed by a business; liabilities.
  2. (đôi khi tích cực) Một thứ có thể được trả.
    (sometimes postpositive) A thing that may be paid.
🎬 Nghe “payable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish