payable

/ˈpejəbəl/
tính từ
  • Có thể trả, phải trả.
  • Có lợi.
🎬 Nghe “payable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish