payroll

/ˈpeɪˌroʊl/
danh từ
  • Bảng lương.
  • Tổng số tiền phải trả cho nhân viên (trong công ty).
🎬 Nghe “payroll” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish