peaceful

/ˈpiːsfəl/
tính từ
  • Hoà bình, thái bình.
  • Yên ổn, thanh bình.
  • Yên lặng.
Tính từ
  1. Không có chiến tranh; không bị quấy rầy bởi xung đột hay bất ổn.
    Not at war; not disturbed by strife or turmoil.
    peaceful protest
    biểu tình ôn hòa
  2. Hướng tới hòa bình.
    Inclined to peace.
  3. Bất động và bình tĩnh.
    Motionless and calm.
    Từ đồng nghĩa:tranquilplacidstillquietcalm
Danh từ
  1. (Ấn Độ, Hồi giáo, bài Hồi giáo, tiếng lóng trên Internet, xúc phạm) một người Hồi giáo; đặc biệt là một thành viên bạo lực của một nhóm Hồi giáo cực đoan.
    (India, Islam, Islamophobic, Internet slang, offensive) a Muslim; especially a violent member of a radical Islamist group.
🎬 Nghe “peaceful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish