peaceful
/ˈpiːsfəl/tính từ
- Hoà bình, thái bình.
- Yên ổn, thanh bình.
- Yên lặng.
Tính từ
- Không có chiến tranh; không bị quấy rầy bởi xung đột hay bất ổn.Not at war; not disturbed by strife or turmoil.peaceful protestbiểu tình ôn hòa
- Hướng tới hòa bình.Inclined to peace.
- Bất động và bình tĩnh.Motionless and calm.
Danh từ
- (Ấn Độ, Hồi giáo, bài Hồi giáo, tiếng lóng trên Internet, xúc phạm) một người Hồi giáo; đặc biệt là một thành viên bạo lực của một nhóm Hồi giáo cực đoan.(India, Islam, Islamophobic, Internet slang, offensive) a Muslim; especially a violent member of a radical Islamist group.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peaceful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish