peacekeeping

/ˈpiːsˌkiːpɚ/
danh từ
  • Sự gìn giữ/duy trì hoà bình; sự bảo vệ hoà bình.
🎬 Nghe “peacekeeping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish