pebble
/ˈpɛbəl/danh từ
- Đá cuội, sỏi.
- Thạch anh (để làm thấu kính... ); thấu kính bằng thạch anh.
- Mã não trong.
Danh từ
- Một hòn đá nhỏ, đặc biệt là một hòn đá tròn do tác động của nước.A small stone, especially one rounded by the action of water.
- (địa chất) Hạt có đường kính từ 4 đến 64 mm, theo thang Wentworth.(geology) A particle from 4 to 64 mm in diameter, following the Wentworth scale.
- (cuốn) Một giọt nước nhỏ cố tình phun lên mặt băng gây ra những vết lồi lõm trên bề mặt.(curling) A small droplet of water intentionally sprayed on the ice that cause irregularities on the surface.
- Tinh thể đá trong suốt và không màu.Transparent and colourless rock crystal.Brazilian pebbleSỏi Brazil
Động từ
- (Động) Lát bằng đá cuội.(transitive) To pave with pebbles.
- (chuyển tiếp, uốn cong) Để đọng những giọt nước trên băng.(transitive, curling) To deposit water droplets on the ice.to pebble the ice between gamesđể ném đá giữa các trò chơi
- (thông tục) Tạo cho (da) vẻ ngoài thô ráp với những điểm nổi tròn nhỏ.(transitive) To give (leather) a rough appearance with small rounded prominences.
- (transitive, lý thuyết đồ thị) Đặt một viên sỏi ở (một đỉnh của đồ thị) theo những quy tắc nhất định, trong trò chơi ném sỏi.(transitive, graph theory) To place a pebble at (a vertex of a graph) according to certain rules, in a pebble game.
Chưa có góp ý cho “pebble”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pebble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish