pebble

/ˈpɛbəl/
danh từ
  • Đá cuội, sỏi.
  • Thạch anh (để làm thấu kính... ); thấu kính bằng thạch anh.
  • Mã não trong.
🎬 Nghe “pebble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish