pebble

/ˈpɛbəl/
danh từ
  • Đá cuội, sỏi.
  • Thạch anh (để làm thấu kính... ); thấu kính bằng thạch anh.
  • Mã não trong.
Danh từ
  1. Một hòn đá nhỏ, đặc biệt là một hòn đá tròn do tác động của nước.
    A small stone, especially one rounded by the action of water.
  2. (địa chất) Hạt có đường kính từ 4 đến 64 mm, theo thang Wentworth.
    (geology) A particle from 4 to 64 mm in diameter, following the Wentworth scale.
  3. (cuốn) Một giọt nước nhỏ cố tình phun lên mặt băng gây ra những vết lồi lõm trên bề mặt.
    (curling) A small droplet of water intentionally sprayed on the ice that cause irregularities on the surface.
  4. Tinh thể đá trong suốt và không màu.
    Transparent and colourless rock crystal.
    Brazilian pebble
    Sỏi Brazil
Động từ
  1. (Động) Lát bằng đá cuội.
    (transitive) To pave with pebbles.
  2. (chuyển tiếp, uốn cong) Để đọng những giọt nước trên băng.
    (transitive, curling) To deposit water droplets on the ice.
    to pebble the ice between games
    để ném đá giữa các trò chơi
  3. (thông tục) Tạo cho (da) vẻ ngoài thô ráp với những điểm nổi tròn nhỏ.
    (transitive) To give (leather) a rough appearance with small rounded prominences.
  4. (transitive, lý thuyết đồ thị) Đặt một viên sỏi ở (một đỉnh của đồ thị) theo những quy tắc nhất định, trong trò chơi ném sỏi.
    (transitive, graph theory) To place a pebble at (a vertex of a graph) according to certain rules, in a pebble game.

Chưa có góp ý cho “pebble”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “pebble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish