pedestal

/ˈpɛdəstl̟/
danh từ
  • Bệ, đôn.
động từ
  • Đặt lên bệ, đặt lên đôn.
🎬 Nghe “pedestal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish