pedestal
/ˈpɛdəstl̟/danh từ
- Bệ, đôn.
động từ
- Đặt lên bệ, đặt lên đôn.
Danh từ
- (kiến trúc) Chân cột, tượng, bình, đèn.(architecture) The base or foot of a column, statue, vase, lamp.
- (Nghĩa bóng) Nơi tôn kính, tôn kính.(figuratively) A place of reverence or honor.He has put his mother on a pedestal. You can't say a word against her.Anh đã đặt mẹ mình lên bệ thờ. Bạn không thể nói một lời nào chống lại cô ấy.
- (vận tải đường sắt) Vật đúc được cố định vào khung xe tải của toa xe lửa và tạo thành hàm để giữ hộp tạp chí.(rail transport) A casting secured to the frame of a truck of a railcar and forming a jaw for holding a journal box.
- (gia công) Khối gối; nhà ở thấp.(machining) A pillow block; a low housing.
Động từ
- Để đặt hoặc đỡ trên (hoặc như thể trên) một cái bệ.To set or support on (or as if on) a pedestal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pedestal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish