pedestal

/ˈpɛdəstl̟/
danh từ
  • Bệ, đôn.
động từ
  • Đặt lên bệ, đặt lên đôn.
Danh từ
  1. (kiến trúc) Chân cột, tượng, bình, đèn.
    (architecture) The base or foot of a column, statue, vase, lamp.
  2. (Nghĩa bóng) Nơi tôn kính, tôn kính.
    (figuratively) A place of reverence or honor.
    He has put his mother on a pedestal. You can't say a word against her.
    Anh đã đặt mẹ mình lên bệ thờ. Bạn không thể nói một lời nào chống lại cô ấy.
  3. (vận tải đường sắt) Vật đúc được cố định vào khung xe tải của toa xe lửa và tạo thành hàm để giữ hộp tạp chí.
    (rail transport) A casting secured to the frame of a truck of a railcar and forming a jaw for holding a journal box.
  4. (gia công) Khối gối; nhà ở thấp.
    (machining) A pillow block; a low housing.
Động từ
  1. Để đặt hoặc đỡ trên (hoặc như thể trên) một cái bệ.
    To set or support on (or as if on) a pedestal.
🎬 Nghe “pedestal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish