pence

/ˈpɛni/
danh từ
  • Đồng xu penni (1 qoành 2 silinh).
  • , (thông tục) đồng xu (1 qoành 00 đô la).
  • Số tiền.
🎬 Nghe “pence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish