pendulum

/ˈpɛnʤələm/
danh từ
  • Quả lắc, con lắc.
  • Vật đu đưa lúc lắc.
  • Người hay do dự dao động.
🎬 Nghe “pendulum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish