penguin

/ˈpɛŋgwən/
danh từ
  • Chim cánh cụt.
  • Chim lặn anca.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài chim biển nào không biết bay, thuộc họ Spheniscidae theo thứ tự Sphenisciformes, được tìm thấy ở Nam bán cầu, được đánh dấu bằng tư thế thẳng đứng thông thường, đi bằng đôi chân ngắn và (nói chung) bộ lông màu đen và trắng rõ rệt của chúng.
    Any of several flightless sea birds, of the family Spheniscidae within the order Sphenisciformes, found in the Southern Hemisphere, marked by their usual upright stance, walking on short legs, and (generally) their stark black and white plumage.
  2. (lỗi thời hoặc lịch sử) An auk (đôi khi đặc biệt là auk lớn), một loài chim của Bắc bán cầu.
    (obsolete or historical) An auk (sometimes especially a great auk), a bird of the Northern Hemisphere.
  3. (từ lóng) Một nữ tu.
    (slang) A nun.
  4. (tung hứng) Một kiểu bắt trong đó lòng bàn tay hướng về phía chân với cánh tay duỗi thẳng xuống, giống như chân chèo của chim cánh cụt.
    (juggling) A type of catch where the palm of the hand is facing towards the leg with the arm stretched downward, resembling the flipper of a penguin.
🎬 Nghe “penguin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish