pension

/ˈpɛnʃən/
danh từ
  • Lương hưu.
  • Tiền trợ cấp.
  • Nhà trọ cơm tháng.
động từ
  • Trả lương hưu.
  • Trợ cấp cho.
🎬 Nghe “pension” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish