per

/pər/
danh từ
  • Mỗi.
  • Bởi, bằng, qua.
  • Do (ai làm, gửi... ), theo.
🎬 Nghe “per” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish