perched

/ˈpɚtʃ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của perch
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cá rô
    simple past and past participle of perch
Tính từ
  1. Nằm như thể đang cân bằng trên một cái gì đó.
    Situated as if balancing above something.
  2. Xảy ra trên mực nước ngầm khu vực.
    Occurring above the regional water table.
    a perched aquifer
    một tầng chứa nước đậu
🎬 Nghe “perched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish