perched
/ˈpɚtʃ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của perch
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cá rôsimple past and past participle of perch
Tính từ
- Nằm như thể đang cân bằng trên một cái gì đó.Situated as if balancing above something.
- Xảy ra trên mực nước ngầm khu vực.Occurring above the regional water table.a perched aquifermột tầng chứa nước đậu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish