periodic

/ˌpiriˈɑːdɪk/
tính từ
  • Chu kỳ.
  • Định kỳ, thường kỳ.
  • Tuần hoàn.
  • Văn hoa bóng bảy.
  • Periođic.
🎬 Nghe “periodic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish