Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
periodic
/ˌpiriˈɑːdɪk/
tính từ
Chu kỳ.
Định kỳ, thường kỳ.
Tuần hoàn.
Văn hoa bóng bảy.
Periođic.
Tính từ
Liên quan đến một thời kỳ hoặc thời kỳ.
Relative to a period or periods.
Từ đồng nghĩa:
cyclic
cyclical
periodic
periodical
regular
Có chu kỳ lặp đi lặp lại.
Having repeated cycles.
Từ đồng nghĩa:
cyclic
Xảy ra đều đặn.
Occurring at regular intervals.
Từ đồng nghĩa:
cyclic
Định kỳ.
Periodical.
Từ đồng nghĩa:
cyclic
cyclical
periodic
periodical
regular
Từ vựng khác
pericarp
peril
perilous
perilousness
perimeter
period
periodical
peripatetic
peripheral
periphery
periphrasis
periphrastic
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“periodic”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “periodic”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC