periphery

/pəˈrɪfəri/
danh từ
  • Chu vi.
  • Ngoại vi, ngoại biên.
🎬 Nghe “periphery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish