periphery

/pəˈrɪfəri/
danh từ
  • Chu vi.
  • Ngoại vi, ngoại biên.
Danh từ
  1. Ranh giới bên ngoài, các bộ phận hoặc bề mặt của một cái gì đó.
    The outside boundary, parts or surface of something.
    The suburbs are a city's periphery.
    Vùng ngoại ô là vùng ngoại vi của thành phố.
  2. Một đơn vị hành chính cấp một của Hy Lạp, được chia thành các tỉnh.
    A first-rank administrative division of Greece, subdivided into provinces.
  3. (ngữ pháp, ngôn ngữ học) Các khía cạnh dị thường và không thường xuyên hơn của một ngôn ngữ, trái ngược với các khía cạnh cốt lõi thường xuyên và thường xuyên.
    (grammar, linguistics) The more anomalous and infrequent aspects of a language, as opposed to the frequent and regular core aspects.
🎬 Nghe “periphery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish