Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
permanent
/ˈpərmɑˌnɛnt/
tính từ
Lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định.
Thường trú.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“permanent”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “permanent”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC