permanent

/ˈpərmɑˌnɛnt/
tính từ
  • Lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định.
  • Thường trú.
🎬 Nghe “permanent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish