permanent

/ˈpərmɑˌnɛnt/
tính từ
  • Lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định.
  • Thường trú.
Tính từ
  1. Không có hồi kết, vĩnh cửu.
    Without end, eternal.
    Nothing in this world is truly permanent.
    Không có gì trên thế giới này thực sự là vĩnh viễn.
    Từ đồng nghĩa:everlastingforevernever-endingunendingendless
  2. Kéo dài trong một thời gian dài vô tận.
    Lasting for an indefinitely long time.
    The countries are now locked in a permanent state of conflict.
    Các quốc gia hiện đang bị mắc kẹt trong tình trạng xung đột vĩnh viễn.
    Từ đồng nghĩa:everlastingforevernever-endingunendingendless
Danh từ
  1. Một phương pháp điều trị tóc bằng hóa chất giúp tăng cường hoặc loại bỏ độ xoăn, tác dụng của chúng thường kéo dài trong khoảng thời gian vài tuần; một uốn tóc.
    A chemical hair treatment imparting or removing curliness, whose effects typically last for a period of weeks; a perm.
  2. (đại số tuyến tính, tổ hợp) Cho một ma trận n×n a_ij,, tổng trên tất cả các hoán vị π, của ∏ᵢ₌₁ⁿa_iπ(i).
    (linear algebra, combinatorics) Given an n×n matrix a_ij,, the sum over all permutations π, of ∏ᵢ₌₁ⁿa_iπ(i).
  3. (trò chơi bài sưu tầm) Một lá bài có tác dụng kéo dài sau lượt chơi.
    (collectible card games) A card whose effects persist beyond the turn on which it is played.
Động từ
  1. (thông tục, ghi ngày tháng) Uốn (tóc).
    (transitive, dated) To perm (the hair).
🎬 Nghe “permanent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish