permanent
/ˈpərmɑˌnɛnt/tính từ
- Lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định.
- Thường trú.
Tính từ
- Không có hồi kết, vĩnh cửu.Without end, eternal.Nothing in this world is truly permanent.Không có gì trên thế giới này thực sự là vĩnh viễn.Từ đồng nghĩa:everlastingforevernever-endingunendingendless
- Kéo dài trong một thời gian dài vô tận.Lasting for an indefinitely long time.The countries are now locked in a permanent state of conflict.Các quốc gia hiện đang bị mắc kẹt trong tình trạng xung đột vĩnh viễn.Từ đồng nghĩa:everlastingforevernever-endingunendingendless
Danh từ
- Một phương pháp điều trị tóc bằng hóa chất giúp tăng cường hoặc loại bỏ độ xoăn, tác dụng của chúng thường kéo dài trong khoảng thời gian vài tuần; một uốn tóc.A chemical hair treatment imparting or removing curliness, whose effects typically last for a period of weeks; a perm.
- (đại số tuyến tính, tổ hợp) Cho một ma trận n×n a_ij,, tổng trên tất cả các hoán vị π, của ∏ᵢ₌₁ⁿa_iπ(i).(linear algebra, combinatorics) Given an n×n matrix a_ij,, the sum over all permutations π, of ∏ᵢ₌₁ⁿa_iπ(i).
- (trò chơi bài sưu tầm) Một lá bài có tác dụng kéo dài sau lượt chơi.(collectible card games) A card whose effects persist beyond the turn on which it is played.
Động từ
- (thông tục, ghi ngày tháng) Uốn (tóc).(transitive, dated) To perm (the hair).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “permanent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish