perpetual

/pɚˈpɛtʃəwəl/
tính từ
  • Vĩnh viễn, bất diệt, vĩnh cửu.
  • Không ngừng.
  • Suốt đời, chung thân.
  • Luôn, suốt.
🎬 Nghe “perpetual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish