persist

/pɚˈsɪst/
động từ
  • Kiên gan, bền bỉ.
  • Khăng khăng, cố chấp.
  • Vẫn còn, cứ dai dẳng.
🎬 Nghe “persist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish