persist
/pɚˈsɪst/động từ
- Kiên gan, bền bỉ.
- Khăng khăng, cố chấp.
- Vẫn còn, cứ dai dẳng.
Động từ
- (Nội động) Đi tiếp một cách bướng bỉnh hoặc kiên quyết.(intransitive) To go on stubbornly or resolutely.
- (Nội động) Lặp lại một câu nói.(intransitive) To repeat an utterance.
- (Nội động) Tiếp tục tồn tại.(intransitive) To continue to exist.
- (nội động từ, giao hợp, lỗi thời) Tiếp tục tồn tại; ở lại.(intransitive, copulative, obsolete) To continue to be; to remain.Từ đồng nghĩa:hold
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “persist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish