persistent
/pɚˈsɪstənt/tính từ
- Kiên gan, bền bỉ.
- Khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố.
- Dai dẳng.
- Bền, không rụng (lá, sừng, lông).
Tính từ
- Kiên quyết không chịu từ bỏ hoặc buông bỏ.Obstinately refusing to give up or let go.She has had a persistent cough for weeks.Cô ấy bị ho dai dẳng trong nhiều tuần.
- Liên tục lặp đi lặp lại.Insistently repetitive.There was a persistent knocking on the door.Có tiếng gõ cửa dai dẳng.
- Liên tục vô thời hạn.Indefinitely continuous.There have been persistent rumours for years.Đã có những tin đồn dai dẳng trong nhiều năm.
- (thực vật học) Kéo dài quá trình trưởng thành mà không bị rụng.(botany) Lasting past maturity without falling off.Pine cones have persistent scales.Nón thông có vảy dai dẳng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “persistent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish