persistent

/pɚˈsɪstənt/
tính từ
  • Kiên gan, bền bỉ.
  • Khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố.
  • Dai dẳng.
  • Bền, không rụng (lá, sừng, lông).
Tính từ
  1. Kiên quyết không chịu từ bỏ hoặc buông bỏ.
    Obstinately refusing to give up or let go.
    She has had a persistent cough for weeks.
    Cô ấy bị ho dai dẳng trong nhiều tuần.
  2. Liên tục lặp đi lặp lại.
    Insistently repetitive.
    There was a persistent knocking on the door.
    Có tiếng gõ cửa dai dẳng.
  3. Liên tục vô thời hạn.
    Indefinitely continuous.
    There have been persistent rumours for years.
    Đã có những tin đồn dai dẳng trong nhiều năm.
  4. (thực vật học) Kéo dài quá trình trưởng thành mà không bị rụng.
    (botany) Lasting past maturity without falling off.
    Pine cones have persistent scales.
    Nón thông có vảy dai dẳng.
🎬 Nghe “persistent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish