personalize

/ˈpərs-nə-ˌlīz/
động từ
  • Cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư).
  • Xác định (cái gì) thuộc về ai.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho điều gì đó phù hợp với nhu cầu hoặc thị hiếu của một cá nhân.
    (transitive) To adapt something to the needs or tastes of an individual.
  2. (ngoại động) Biểu thị một cái gì đó trừu tượng như một con người; để thể hiện.
    (transitive) To represent something abstract as a person; to embody.
  3. (thông tục) Thấm nhuần điều gì đó vào tính cách của một người.
    (transitive) To imbue something with one's personality.

Chưa có góp ý cho “personalize”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “personalize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish