personalize
/ˈpərs-nə-ˌlīz/động từ
- Cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư).
- Xác định (cái gì) thuộc về ai.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho điều gì đó phù hợp với nhu cầu hoặc thị hiếu của một cá nhân.(transitive) To adapt something to the needs or tastes of an individual.
- (ngoại động) Biểu thị một cái gì đó trừu tượng như một con người; để thể hiện.(transitive) To represent something abstract as a person; to embody.
- (thông tục) Thấm nhuần điều gì đó vào tính cách của một người.(transitive) To imbue something with one's personality.
Chưa có góp ý cho “personalize”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “personalize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish