personally

/ˈpərsənəli/
phó từ
  • đích thân, với tư cách cá nhân (không đại diện bởi người khác)
  • bản thân
  • về phần tôi, đối với tôi
Trạng từ
  1. Một cách cá nhân.
    In a personal manner.
  2. Trực tiếp.
    In person.
  3. Về bản thân mình.
    Concerning oneself.
    I'm really annoyed with her, personally.
    Cá nhân tôi thực sự khó chịu với cô ấy.
  4. Với tư cách là một người.
    As a person.
    I like you personally, but as a colleague you have yet to do well.
    Tôi thích cá nhân bạn, nhưng với tư cách là một đồng nghiệp, bạn vẫn chưa làm tốt.
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “personally”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “personally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish