personally
/ˈpərsənəli/phó từ
- đích thân, với tư cách cá nhân (không đại diện bởi người khác)
- bản thân
- về phần tôi, đối với tôi
Trạng từ
- Một cách cá nhân.In a personal manner.
- Trực tiếp.In person.
- Về bản thân mình.Concerning oneself.I'm really annoyed with her, personally.Cá nhân tôi thực sự khó chịu với cô ấy.
- Với tư cách là một người.As a person.I like you personally, but as a colleague you have yet to do well.Tôi thích cá nhân bạn, nhưng với tư cách là một đồng nghiệp, bạn vẫn chưa làm tốt.
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “personally”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “personally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish