personnel

/ˌpərsəˈnɛl/
danh từ
  • Toàn thể cán bộ công nhân viên (cơ quan, nhà máy... ).
  • Phòng tổ chức cán bộ, vụ tổ chức cán bộ.
Danh từ
  1. Tập hợp những người trong một tổ chức, chẳng hạn như nhân viên và nhân viên văn phòng, thành viên của quân đội, v.v.
    Collection of people in an organization, such as employees and office staff, members of the military, etc.
  2. (nhân sự không tiêu chuẩn, đếm được, số nhiều) Thành viên của một tổ chức như quân đội.
    (nonstandard, countable, plural personnel) A member of an organization such as an army.
  3. (không đếm được) Phòng nhân sự.
    (uncountable) A human resources department.
    I've just had a letter from personnel.
    Tôi vừa nhận được thư từ nhân viên.
🎬 Nghe “personnel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish