personnel

/ˌpərsəˈnɛl/
danh từ
  • Toàn thể cán bộ công nhân viên (cơ quan, nhà máy... ).
  • Phòng tổ chức cán bộ, vụ tổ chức cán bộ.
🎬 Nghe “personnel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish