perspire

/pɚˈspajɚ/
động từ
  • Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
  • Toát (nước... ) ra (như mồ hôi).
🎬 Nghe “perspire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish