perspire
/pɚˈspajɚ/động từ
- Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
- Toát (nước... ) ra (như mồ hôi).
Động từ
- (ambitransitive) Phát ra (mồ hôi hoặc mồ hôi) qua lỗ chân lông của da.(ambitransitive) To emit (sweat or perspiration) through the skin's pores.I was perspiring freely after running the marathon.Tôi đổ mồ hôi đầm đìa sau khi chạy marathon.Từ đồng nghĩa:sweat
- (nội động) Được sơ tán hoặc bài tiết, hoặc thoát ra qua các lỗ chân lông của da.(intransitive) To be evacuated or excreted, or to exude, through the pores of the skin.A fluid perspires.Một chất lỏng đổ mồ hôi.
- (hai chiều, hiếm) Làm cho (ai đó) đổ mồ hôi.(ambitransitive, rare) To cause (someone) to sweat.Từ đồng nghĩa:sweat
Chưa có góp ý cho “perspire”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perspire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish