pervasive

/pɚˈveɪsɪv/
tính từ
  • Toả khắp.
  • Lan tràn khắp, thâm nhập khắp.
🎬 Nghe “pervasive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish