pest
/ˈpɛst/danh từ
- người làm hại, vật làm hại.
- Tai hoạ.
- , (như) pestilence.
Danh từ
- (bây giờ hiếm gặp) Một trận dịch hạch, tức là một trận dịch chết người, một trận dịch chết người.(now rare) A pestilence, i.e. a deadly epidemic, a deadly plague.Từ đồng nghĩa:bug
- Bất kỳ côn trùng phá hoại nào tấn công cây trồng hoặc vật nuôi; một loài gây hại nông nghiệp.Any destructive insect that attacks crops or livestock; an agricultural pest.Từ đồng nghĩa:bug
- Một người khó chịu, một kẻ phiền toái.An annoying person, a nuisance.Từ đồng nghĩa:bug
- Một con vật được coi là mối phiền toái, phá hoại hoặc ký sinh, sâu bọ.An animal regarded as a nuisance, destructive, or a parasite, vermin.Từ đồng nghĩa:bug
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish