pest

/ˈpɛst/
danh từ
  • người làm hại, vật làm hại.
  • Tai hoạ.
  • , (như) pestilence.
Danh từ
  1. (bây giờ hiếm gặp) Một trận dịch hạch, tức là một trận dịch chết người, một trận dịch chết người.
    (now rare) A pestilence, i.e. a deadly epidemic, a deadly plague.
    Từ đồng nghĩa:bug
  2. Bất kỳ côn trùng phá hoại nào tấn công cây trồng hoặc vật nuôi; một loài gây hại nông nghiệp.
    Any destructive insect that attacks crops or livestock; an agricultural pest.
    Từ đồng nghĩa:bug
  3. Một người khó chịu, một kẻ phiền toái.
    An annoying person, a nuisance.
    Từ đồng nghĩa:bug
  4. Một con vật được coi là mối phiền toái, phá hoại hoặc ký sinh, sâu bọ.
    An animal regarded as a nuisance, destructive, or a parasite, vermin.
    Từ đồng nghĩa:bug
🎬 Nghe “pest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish