petrel

/ˈpɛtrəl/
danh từ
  • Chim hải âu pêtren.
  • Như stormy petrel.
🎬 Nghe “petrel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish