pharmacy
/ˈfɑɚməsi/danh từ
- Dược khoa; khoa bào chế.
- Hiệu thuốc, nhà thuốc; phòng bào chế; trạm phát thuốc.
Danh từ
- (đếm được) Nơi bán hoặc phân phối thuốc theo toa.(countable) A place where prescription drugs are sold or dispensed.
- (không đếm được) Khoa học về dược chất, bao gồm dược phẩm, hóa dược, dược lý học, hóa thực vật và pháp y.(uncountable) The science of medicinal substances, inclusive of pharmaceutics, pharmaceutical chemistry, pharmacology, phytochemistry, and forensics.
- (không đếm được) Vai trò, nghề nghiệp của dược sĩ.(uncountable) The role or occupation of a pharmacist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pharmacy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish