pharmacy

/ˈfɑɚməsi/
danh từ
  • Dược khoa; khoa bào chế.
  • Hiệu thuốc, nhà thuốc; phòng bào chế; trạm phát thuốc.
🎬 Nghe “pharmacy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish