pheasant

/ˈfɛzn̩t/
danh từ
  • Gà lôi đỏ, gà lôi.
Danh từ
  1. (đếm được) Một loài chim thuộc họ Phasianidae, thường bị săn bắt để làm thức ăn.
    (countable) A bird of family Phasianidae, often hunted for food.
  2. (không đếm được) Thịt của loài chim này, dùng làm thức ăn.
    (uncountable) The meat of this bird, eaten as food.
🎬 Nghe “pheasant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish