phoenix

/ˈfiːnɪks/
danh từ
  • Chim phượng hoàng lửa.
  • Người kỳ diệu, vật kỳ diệu; người mẫu mực; vật mẫu mực.
Danh từ
  1. (thần thoại) Một loài chim thần thoại, được cho là loài duy nhất thuộc loại này, sống được 500 năm và sau đó chết bằng cách đốt thành tro trên giàn thiêu do chính nó tạo ra, do mặt trời đốt cháy. Sau đó nó lại phát sinh từ đống tro tàn.
    (mythology) A mythological bird, said to be the only one of its kind, which lives for 500 years and then dies by burning to ashes on a pyre of its own making, ignited by the sun. It then arises anew from the ashes.
  2. (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì được tái sinh sau khi dường như đã bị phá hủy.
    (figuratively) Anything that is reborn after apparently being destroyed.
    Astronomers believe planets might form in this dead star's disk, like the mythical Phoenix rising up out of the ashes.
    Các nhà thiên văn học tin rằng các hành tinh có thể hình thành trong đĩa của ngôi sao đã chết này, giống như con Phượng hoàng thần thoại trỗi dậy từ đống tro tàn.
  3. (Thần thoại Trung Quốc) Một loài chim tinh tinh trong thần thoại Trung Quốc có cơ thể tượng trưng cho sáu thiên thể; một phượng hoàng.
    (Chinese mythology) A mythological Chinese chimerical bird whose physical body symbolizes the six celestial bodies; a fenghuang.
  4. (lịch sử) Một đồng xu bạc của Hy Lạp được sử dụng trong thời gian ngắn từ năm 1828 đến năm 1832, được chia thành 100 lepta.
    (historical) A Greek silver coin used briefly from 1828 to 1832, divided into 100 lepta.
Động từ
  1. (Úc) Chuyển tài sản từ công ty này sang công ty khác để trốn tránh trách nhiệm
    (Australia) To transfer assets from one company to another to dodge liability
🎬 Nghe “phoenix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish