physic
/ˈfi-zik/danh từ
- Thuật điều trị; nghề y.
- Thuốc.
động từ
- Cho thuốc (người bệnh).
Tính từ
- Liên quan đến hoặc liên quan đến các tài liệu hiện có; thuộc vật chất.Relating to or concerning existent materials; physical.
Danh từ
- (cổ, đếm được) Thuốc hoặc dược phẩm, đặc biệt là thuốc tẩy hoặc thuốc tẩy.(archaic, countable) A medicine or drug, especially a cathartic or purgative.
- (cổ, không đếm được) Nghệ thuật hoặc nghề chữa bệnh; thuốc.(archaic, uncountable) The art or profession of healing disease; medicine.
- (cổ xưa, không đếm được) Triết học tự nhiên; vật lý.(archaic, uncountable) Natural philosophy; physics.
- (Từ cũ) Thầy thuốc.(obsolete) A physician.
Động từ
- (Động) Chữa bệnh, chữa lành.(transitive) To cure or heal.
- (thông tục) Dùng thuốc, đặc biệt là thuốc tẩy.(transitive) To administer medicine to, especially a purgative.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “physic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish