physic

/ˈfi-zik/
danh từ
  • Thuật điều trị; nghề y.
  • Thuốc.
động từ
  • Cho thuốc (người bệnh).
🎬 Nghe “physic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish