physic

/ˈfi-zik/
danh từ
  • Thuật điều trị; nghề y.
  • Thuốc.
động từ
  • Cho thuốc (người bệnh).
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc liên quan đến các tài liệu hiện có; thuộc vật chất.
    Relating to or concerning existent materials; physical.
Danh từ
  1. (cổ, đếm được) Thuốc hoặc dược phẩm, đặc biệt là thuốc tẩy hoặc thuốc tẩy.
    (archaic, countable) A medicine or drug, especially a cathartic or purgative.
  2. (cổ, không đếm được) Nghệ thuật hoặc nghề chữa bệnh; thuốc.
    (archaic, uncountable) The art or profession of healing disease; medicine.
  3. (cổ xưa, không đếm được) Triết học tự nhiên; vật lý.
    (archaic, uncountable) Natural philosophy; physics.
  4. (Từ cũ) Thầy thuốc.
    (obsolete) A physician.
Động từ
  1. (Động) Chữa bệnh, chữa lành.
    (transitive) To cure or heal.
  2. (thông tục) Dùng thuốc, đặc biệt là thuốc tẩy.
    (transitive) To administer medicine to, especially a purgative.
🎬 Nghe “physic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish