physiology
/ˌfɪziˈɑːləʤi/danh từ
- Sinh lý học.
Danh từ
- Một nhánh của sinh học nghiên cứu các chức năng và hoạt động của sự sống hoặc của vật chất sống (như các cơ quan, mô hoặc tế bào) và các hiện tượng vật lý và hóa học liên quan.A branch of biology that deals with the functions and activities of life or of living matter (as organs, tissues, or cells) and of the physical and chemical phenomena involved.Từ đồng nghĩa:bionomy
- Sinh học và/hoặc hình dạng của một sinh vật sống.The biology and/or form of a living organism.Từ đồng nghĩa:bionomy
- (lỗi thời) Nghiên cứu và mô tả các vật thể tự nhiên; khoa học tự nhiên.(obsolete) The study and description of natural objects; natural science.Từ đồng nghĩa:bionomy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “physiology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish