pi
/ˈpaɪ/danh từ
- Pi.
- , Ngoan đạo.
Danh từ
- Chữ cái thứ mười sáu trong bảng chữ cái Hy Lạp cổ điển và hiện đại và thứ mười bảy trong bảng chữ cái tiếng Hy Lạp cổ.The sixteenth letter of the Classical and Modern Greek alphabets and the seventeenth in Old Greek.
- (toán học) Một hằng số vô tỷ và siêu việt biểu thị tỉ số giữa chu vi của một đường tròn Euclid và đường kính của nó; xấp xỉ 3,14159265.(mathematics) An irrational and transcendental constant representing the ratio of the circumference of a Euclidean circle to its diameter; approximately 3.14159265.Từ đồng nghĩa:Archimedes' constantLudolphian numberLudolph's constantLudolph's number
- (kiểu chữ in chữ) Loại kim loại bị đổ, trộn lẫn hoặc lộn xộn.(letterpress typography) Metal type that has been spilled, mixed together, or disordered.
- (typography) pica (thông thường, 12 point = 1 pica, 6 picas = 1 inch).(typography) pica (conventionally, 12 points = 1 pica, 6 picas = 1 inch).
Động từ
- (kiểu chữ in chữ) Để đổ hoặc trộn kiểu in.(letterpress typography) To spill or mix printing type.
Tính từ
- (kiểu chữ) Không phải là một phần của bộ ký tự phông chữ thông thường; đặc biệt là kiểu hoặc ký hiệu không phải kiểu La Mã trái ngược với kiểu chữ và số La Mã tiêu chuẩn.(typography) Not part of the usual font character set; especially, non-Roman type or symbols as opposed to standard alphanumeric Roman type.In computing, pi characters may be entered with special key combinations.Trong điện toán, các ký tự pi có thể được nhập bằng các tổ hợp phím đặc biệt.
- ngoan đạo.Pious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish