picturesque
/ˈpɪktʃɜrəsk/tính từ
- Đẹp, đẹp như tranh; đáng vẽ nên tranh (phong cảnh... ).
- Sinh động; nhiều hình ảnh (văn).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “picturesque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish