pigeon
/ˈpɪʤən/danh từ
- Chim bồ câu.
- Người ngốc nghếch, người dễ bị lừa.
động từ
- Lừa, lừa gạt.
Danh từ
- (đếm được) Một trong nhiều loài chim thuộc họ Columbidae trong bộ Columbiformes.(countable) One of several birds of the family Columbidae within the order Columbiformes.
- (không đếm được) Thịt của loài chim này.(uncountable) The meat from this bird.
- (đếm được, Canada, Mỹ, không chính thức) Một người là mục tiêu hoặc nạn nhân của trò chơi tự tin.(countable, Canada, US, informal) A person who is a target or victim of a confidence game.
- (đếm được, chính trị) Người theo chủ nghĩa hòa bình, người xoa dịu, người theo chủ nghĩa biệt lập, chim bồ câu.(countable, politics) A pacifist, appeaser, an isolationist, a dove.
Động từ
- (thông tục) Đánh lừa bằng trò tự tin.(transitive) To deceive with a confidence game.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pigeon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish