pigeon

/ˈpɪʤən/
danh từ
  • Chim bồ câu.
  • Người ngốc nghếch, người dễ bị lừa.
động từ
  • Lừa, lừa gạt.
Danh từ
  1. (đếm được) Một trong nhiều loài chim thuộc họ Columbidae trong bộ Columbiformes.
    (countable) One of several birds of the family Columbidae within the order Columbiformes.
    Từ đồng nghĩa:culverdove
  2. (không đếm được) Thịt của loài chim này.
    (uncountable) The meat from this bird.
  3. (đếm được, Canada, Mỹ, không chính thức) Một người là mục tiêu hoặc nạn nhân của trò chơi tự tin.
    (countable, Canada, US, informal) A person who is a target or victim of a confidence game.
    Từ đồng nghĩa:dupefishsuckerchumpchumpion
  4. (đếm được, chính trị) Người theo chủ nghĩa hòa bình, người xoa dịu, người theo chủ nghĩa biệt lập, chim bồ câu.
    (countable, politics) A pacifist, appeaser, an isolationist, a dove.
Động từ
  1. (thông tục) Đánh lừa bằng trò tự tin.
    (transitive) To deceive with a confidence game.
🎬 Nghe “pigeon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish