piggyback

/ˈpɪgiˌbæk/
phó từ
  • Địu, cõng, vác, đội (trên lưng, trên vai ).
danh từ
  • Cưỡi trên lưng một người nào đó.
🎬 Nghe “piggyback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish