piped
/paɪpt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của pipe
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của pipesimple past and past participle of pipe
Tính từ
- Có hình dạng như một cái ống; hình ống.Shaped like a pipe; tubular.
- Truyền tải bằng đường ống.Conveyed by a pipe.
- (Vận tải đường sắt) Của phương tiện giao thông đường sắt, có ống phanh xuyên suốt, phương tiện không có phanh hoạt động từ đó.(rail transport) Of a rail vehicle, having a through brake pipe, without the vehicle having brakes operating from it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “piped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish