piped

/paɪpt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của pipe
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của pipe
    simple past and past participle of pipe
Tính từ
  1. Có hình dạng như một cái ống; hình ống.
    Shaped like a pipe; tubular.
  2. Truyền tải bằng đường ống.
    Conveyed by a pipe.
  3. (Vận tải đường sắt) Của phương tiện giao thông đường sắt, có ống phanh xuyên suốt, phương tiện không có phanh hoạt động từ đó.
    (rail transport) Of a rail vehicle, having a through brake pipe, without the vehicle having brakes operating from it.
🎬 Nghe “piped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish