pit
/ˈpɪt/danh từ
- Hồ.
- Hầm khai thác, nơi khai thác.
- Hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...).
- Như cockpit
- Hố, hốc, ổ, lõm.
- Lỗ rò (bệnh đậu mùa).
- Chỗ ngồi hạng nhì; khán giả ở hạng nhì (trong rạp hát).
- Trạm tiếp xăng thay lốp (trong một cuộc đua ô tô).
- Phòng giao dịch mua bán.
- Địa ngục, âm ti.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hột (của quả mơ, quả lựu..) (như) stone.
động từ
- Để (rau...) xuống hầm trữ lương thực.
- Thả (hai con gà) vào sân chọi cho chọi nhau; đưa (ai) ra đọ sức với.
- Làm cho bị rỗ.
- Giữ vết lằn (của ngón tay... khi ấn vào) (da, thịt...).
Danh từ
- Một cái lỗ trên mặt đất.A hole in the ground.The meadow around the town is full of old pits.Đồng cỏ xung quanh thị trấn đầy những hố cũ.
- (đua xe) Khu vực trên đường đua dùng để tiếp nhiên liệu và sửa chữa xe trong khi đua.(motor racing) An area at a racetrack used for refueling and repairing the vehicles during a race.Two drivers have already gone into the pit this early in the race.Hai tay đua đã vào pit sớm như vậy trong cuộc đua.
- (âm nhạc) Phần của ban nhạc diễu hành bao gồm các nhạc cụ gõ vồ và các nhạc cụ gõ lớn khác quá lớn để diễu hành, chẳng hạn như tam-tam; quần thể phía trước. Cũng có thể tham khảo khu vực bên lề nơi đặt các dụng cụ này.(music) The section of a marching band containing mallet percussion instruments and other large percussion instruments too large to be marched, such as the tam-tam; the front ensemble. Can also refer to the area on the sidelines where these instruments are placed.
- Một mỏ.A mine.
Động từ
- (thông tục) Làm hố; để đánh dấu bằng những khoảng trống nhỏ.(transitive) To make pits in; to mark with little hollows.Exposure to acid rain pitted the metal.Tiếp xúc với mưa axit làm kim loại bị rỗ.
- (thông tục) Bỏ (một con vật) vào hố để đánh nhau.(transitive) To put (an animal) into a pit for fighting.
- (ngoại động) Đưa (cái gì) đối lập với cái khác.(transitive) To bring (something) into opposition with something else.Are you ready to pit your wits against one of the world's greatest puzzles?Bạn đã sẵn sàng thử thách trí thông minh của mình trước một trong những câu đố hay nhất thế giới chưa?
- (nội động, đua mô tô) Quay trở lại đường đua trong cuộc đua để tiếp nhiên liệu, thay lốp, sửa chữa, v.v.(intransitive, motor racing) To return to the pits during a race for refuelling, tyre changes, repairs etc.
Chưa có góp ý cho “pit”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish