pit

/ˈpɪt/
danh từ
  • Hồ.
  • Hầm khai thác, nơi khai thác.
  • Hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...).
  • Như cockpit
  • Hố, hốc, ổ, lõm.
  • Lỗ rò (bệnh đậu mùa).
  • Chỗ ngồi hạng nhì; khán giả ở hạng nhì (trong rạp hát).
  • Trạm tiếp xăng thay lốp (trong một cuộc đua ô tô).
  • Phòng giao dịch mua bán.
  • Địa ngục, âm ti.
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hột (của quả mơ, quả lựu..) (như) stone.
động từ
  • Để (rau...) xuống hầm trữ lương thực.
  • Thả (hai con gà) vào sân chọi cho chọi nhau; đưa (ai) ra đọ sức với.
  • Làm cho bị rỗ.
  • Giữ vết lằn (của ngón tay... khi ấn vào) (da, thịt...).
🎬 Nghe “pit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish