plantation

/plænˈteɪʃən/
danh từ
  • Vườn ươm.
  • Đồn điền (bông, cà phê... ).
  • Sự di dân sang thuộc địa.
  • Thuộc địa.
🎬 Nghe “plantation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish