plaster
/ˈplæstɚ/động từ
- Trát vữa (tường... ); trát thạch cao.
- Phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy.
- Dán thuốc cao, đắp thuốc cao (một cái nhọt... ); dán lên, đắp lên.
- Bồi thường, đến (một vết thương... ).
- Xử lý (rượu) bằng thạch cao (cho bớt chua).
Danh từ
- (không đếm được) Chất bôi lên da nhằm mục đích chữa bệnh hoặc làm đẹp.(uncountable) A paste applied to the skin for healing or cosmetic purposes.
- (đếm được, Anh, New Zealand, Canada) Một miếng băng dính nhỏ để che vết thương nhỏ; một lớp thạch cao dính chặt.(countable, British, New Zealand, Canada) A small adhesive bandage to cover a minor wound; a sticking plaster.
- (không đếm được) Hỗn hợp vôi hoặc thạch cao, cát và nước, đôi khi có thêm sợi, cứng lại thành chất rắn mịn và được sử dụng để phủ tường và trần nhà.(uncountable) A mixture of lime or gypsum, sand, and water, sometimes with the addition of fibres, that hardens to a smooth solid and is used for coating walls and ceilings.Near-synonym: stucco (dedicated term for exterior type in some dialects)Gần đồng nghĩa: vữa (thuật ngữ dành riêng cho kiểu dáng bên ngoài trong một số phương ngữ)
- Một vật liệu tương tự được sử dụng cho các bức tường bên ngoài.A similar material used for exterior walls.Từ đồng nghĩa:stucco
Động từ
- (thông tục) Phủ hoặc phủ một vật gì đó bằng thạch cao; để kết xuất.(transitive) To cover or coat something with plaster; to render.to plaster a wallđể trát một bức tường
- (thông tục) Áp dụng thạch cao.(transitive) To apply a plaster to.to plaster a woundđể băng bó vết thương
- (thông tục) bôi một chất nhớt hoặc chất lỏng nào đó.(transitive) To smear with some viscous or liquid substance.Her face was plastered with mud.Mặt cô dính đầy bùn.
- (thông tục) Che giấu hoặc che đậy, như thể bằng thạch cao; để che phủ dày đặc.(transitive) To hide or cover up, as if with plaster; to cover thickly.The radio station plastered the buses and trains with its advertisement.Đài phát thanh dán đầy quảng cáo trên xe buýt và xe lửa.
Chưa có góp ý cho “plaster”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plaster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish