plaster

/ˈplæstɚ/
động từ
  • Trát vữa (tường... ); trát thạch cao.
  • Phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy.
  • Dán thuốc cao, đắp thuốc cao (một cái nhọt... ); dán lên, đắp lên.
  • Bồi thường, đến (một vết thương... ).
  • Xử lý (rượu) bằng thạch cao (cho bớt chua).
🎬 Nghe “plaster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish