poet

/ˈpowət/
danh từ
  • Nhà thơ, thi sĩ.
Danh từ
  1. Người làm thơ.
    A person who writes poems.
    Từ đồng nghĩa:singer
  2. Một người có trí tưởng tượng sáng tạo hoặc lãng mạn.
    A person with a creative or romantic imagination.
🎬 Nghe “poet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish