poet
/ˈpowət/danh từ
- Nhà thơ, thi sĩ.
Danh từ
- Người làm thơ.A person who writes poems.Từ đồng nghĩa:singer
- Một người có trí tưởng tượng sáng tạo hoặc lãng mạn.A person with a creative or romantic imagination.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish