polite

/pəˈlaɪt/
tính từ
  • Lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp.
  • Tao nhã (văn... ).
Tính từ
  1. Cư xử lịch sự, văn minh.
    Well-mannered, civilized.
    It's not polite to use a mobile phone in a restaurant.
    Sử dụng điện thoại di động trong nhà hàng là điều không lịch sự.
    Từ đồng nghĩa:civilcivilizedcomplaisantcorrectcourteous
  2. (lỗi thời) nhẵn, bóng loáng, đánh bóng.
    (obsolete) Smooth, polished, burnished.
    Từ đồng nghĩa:civilcivilizedcomplaisantcorrectcourteous
Động từ
  1. (từ cũ, ngoại động) Đánh bóng; để tinh chỉnh; để tỏ ra lịch sự.
    (obsolete, transitive) To polish; to refine; to render polite.
🎬 Nghe “polite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish