polite
/pəˈlaɪt/tính từ
- Lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp.
- Tao nhã (văn... ).
Tính từ
- Cư xử lịch sự, văn minh.Well-mannered, civilized.It's not polite to use a mobile phone in a restaurant.Sử dụng điện thoại di động trong nhà hàng là điều không lịch sự.Từ đồng nghĩa:civilcivilizedcomplaisantcorrectcourteous
- (lỗi thời) nhẵn, bóng loáng, đánh bóng.(obsolete) Smooth, polished, burnished.Từ đồng nghĩa:civilcivilizedcomplaisantcorrectcourteous
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Đánh bóng; để tinh chỉnh; để tỏ ra lịch sự.(obsolete, transitive) To polish; to refine; to render polite.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “polite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish