politely

/pəˈlaɪt/
phó từ
  • lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp
  • tao nhã (văn...)
  • (thuộc ngữ) có học thức
Trạng từ
  1. một cách lịch sự
    in a polite manner
    If pressed about a serious accusation like rape, you can politely reply that you can’t answer questions pertaining to such an allegation without legal representation and wish to remain silent.
    Nếu bị hỏi về một cáo buộc nghiêm trọng như hiếp dâm, bạn có thể lịch sự trả lời rằng bạn không thể trả lời các câu hỏi liên quan đến cáo buộc đó mà không có đại diện pháp lý và muốn giữ im lặng.
    Từ đồng nghĩa:civilly
🎬 Nghe “politely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish