politely

/pəˈlaɪt/
phó từ
  • lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp
  • tao nhã (văn...)
  • (thuộc ngữ) có học thức
🎬 Nghe “politely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish