politician
/ˌpɑːləˈtɪʃən/danh từ
- Nhà chính trị, chính khách.
- Con buôn chính trị.
Danh từ
- Một người tham gia vào chính trị, đặc biệt là một quan chức chính phủ được bầu hoặc bổ nhiệm.One engaged in politics, especially an elected or appointed government official.Politicians should serve the country's interest.Các chính trị gia nên phục vụ lợi ích của đất nước.
- Cụ thể, một người coi chức vụ chính trị được bầu là một nghề nghiệp.Specifically, one who regards elected political office as a career.Unlike the other candidates, I'm not a politician.Không giống như những ứng cử viên khác, tôi không phải là một chính trị gia.
- Một người hoạt động chính trị hoặc quan tâm.A politically active or interested person.Only real politicians are interested in this issue.Chỉ những chính trị gia thực sự mới quan tâm đến vấn đề này.
- Một người ranh mãnh hoặc ăn bám.A sly or ingratiating person.There is a politician in every office.Có một chính trị gia ở mọi văn phòng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “politician” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish