politician

/ˌpɑːləˈtɪʃən/
danh từ
  • Nhà chính trị, chính khách.
  • Con buôn chính trị.
🎬 Nghe “politician” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish