pollen

/ˈpɑːlən/
danh từ
  • Phấn hoa.
động từ
  • Cho thụ phấn, rắc phấn hoa.
Danh từ
  1. Một chất dạng hạt mịn được tạo ra trong hoa.
    A fine, granular substance produced in flowers.
  2. (Thực vật học) Hạt phấn hoa (vi bào tử) được tạo ra trong bao phấn của thực vật có hoa.
    (botany) Pollen grains (microspores) produced in the anthers of flowering plants.
  3. (lỗi thời) Bột mịn nói chung, bột mịn.
    (obsolete) Fine powder in general, fine flour.
Động từ
  1. (ngoại động, thơ ca) Che phủ bằng, hoặc như thể bằng phấn hoa.
    (transitive, poetic) To cover with, or as if with, pollen.
🎬 Nghe “pollen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish