pollen
/ˈpɑːlən/danh từ
- Phấn hoa.
động từ
- Cho thụ phấn, rắc phấn hoa.
Danh từ
- Một chất dạng hạt mịn được tạo ra trong hoa.A fine, granular substance produced in flowers.
- (Thực vật học) Hạt phấn hoa (vi bào tử) được tạo ra trong bao phấn của thực vật có hoa.(botany) Pollen grains (microspores) produced in the anthers of flowering plants.
- (lỗi thời) Bột mịn nói chung, bột mịn.(obsolete) Fine powder in general, fine flour.
Động từ
- (ngoại động, thơ ca) Che phủ bằng, hoặc như thể bằng phấn hoa.(transitive, poetic) To cover with, or as if with, pollen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pollen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish