pollen

/ˈpɑːlən/
danh từ
  • Phấn hoa.
động từ
  • Cho thụ phấn, rắc phấn hoa.
🎬 Nghe “pollen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish