polluting
/pəˈluːt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pollute.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của ô nhiễmpresent participle and gerund of pollute
Tính từ
- Gây ô nhiễm; có xu hướng gây ô nhiễm.Causing pollution; having a tendency to pollute.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “polluting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish